Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Thông số sản phẩm
Showroom Miền Bắc:
Showroom Miền Nam:
Chú ý: Sản phẩm có thể điều chuyển kho theo yêu cầu của quý khách.
345.820.000đ
389.000.000₫Cam kết giá tốt nhất thị trường.
Sản phẩm mới 100%.
Lỗi 1 đổi 1 ngay lập tức.
Hỗ trợ trả góp - Thủ tục nhanh gọn.
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell không đơn thuần là một chiếc card đồ họa, mà là "chìa khóa" vạn năng cho những siêu dự án công nghệ. Sở hữu dung lượng 96GB GDDR7 khổng lồ, đây là công cụ chuyên biệt để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), xử lý dữ liệu AI phức tạp và Render những bối cảnh 3D siêu thực mà các dòng card gaming thông thường không thể chạm tới. Sản phẩm hướng trực tiếp đến các nhà khoa học dữ liệu, kỹ sư AI, kiến trúc sư và các Studio điện ảnh chuyên nghiệp – những người cần sức mạnh tính toán tuyệt đối và sự ổn định bền bỉ trên một khe cắm PCIe duy nhất.
TỔNG QUAN THÔNG SỐ KỸ THUẬT
RTX PRO 6000 Blackwell được xây dựng trên die GB202 hoàn thiện nhất. So với "người anh em" RTX 5090, dòng PRO này sở hữu số nhân CUDA lớn hơn và dung lượng bộ nhớ đệm vượt xa mọi giới hạn trước đó.
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell Architecture |
| CUDA Cores | 24,064 |
| Tensor Cores | 752 |
| RT Cores | 188 |
| Hiệu năng FP32 (Single-Precision) | 125 TFLOPS |
| Hiệu năng AI | 4000 AI TOPS |
| Hiệu năng RT Core | 380 TFLOPS |
| Bộ nhớ GPU | 96 GB GDDR7 với ECC |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 1792 GB/s |
| TDP / Công suất tối đa | 600W |
| Multi-Instance GPU (MIG) | Up to 4x 24GB Up to 2x 48GB Up to 1x 96GB |
| Bus giao tiếp | PCI Express 5.0 x16 |
| Cổng xuất hình | 4 × DisplayPort 2.1 |
| Hỗ trợ 3D Vision | Có (qua cổng 3-pin mini DIN) |
| Frame Lock | Tương thích (với NVIDIA RTX PRO Sync) |
| NVENC | NVDEC | JPEG | 4x | 4x | 4x |
| Thermal Solution | Double Flow Through |
| Form Factor | Dual Slot, 5.4” H × 12” L (XHFL) |
THỬ NGHIỆM HIỆU NĂNG:
Sức mạnh AI & Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)
Đây là "đất diễn" chính của RTX PRO 6000. Trong các bài test với LM Studio, sự khác biệt về VRAM đã tạo nên khoảng cách mênh mông:
![]()
- Với mô hình nhỏ (dưới 19GB): PRO 6000 nhanh hơn RTX 5090 khoảng 25%.
![]()
- Với mô hình lớn (Llama 3.3 70B): Khi các card gaming 24GB hay 32GB bị "tràn" VRAM và phải chạy qua RAM hệ thống, RTX PRO 6000 đạt tốc độ phản hồi nhanh hơn gấp 10 lần (hơn 900%). 96GB VRAM cho phép nạp toàn bộ dữ liệu vào GPU, biến các tác vụ tính toán trở nên tức thời.
Hiệu năng Gaming & Render (Kết hợp cùng Ryzen 7 9800X3D)
Dù không tối ưu cho game, nhưng nhờ số nhân CUDA áp đảo, RTX PRO 6000 vẫn thể hiện sức mạnh đáng kinh ngạc:
Benchmark Cyberpunk 2077 Phantom Liberty (4K Ultra)
Benchmark Black Myth Wukong Benchmark (4K High)
- Tại độ phân giải 4K: Card mạnh hơn RTX 5090 từ 6% đến 14% ở các tựa game nặng như Cyberpunk 2077 hay Black Myth: Wukong.
- Ray Tracing: Hiệu năng duy trì ổn định, không hề xảy ra hiện tượng tụt FPS đột ngột nhờ bộ nhớ đệm cực lớn.
- Đặc biệt: CPU AMD Ryzen 7 9800X3D tỏ ra là "cặp bài trùng" hoàn hảo khi không hề gây nghẽn cổ chai cho chiếc card đồ họa đắt giá này.
Khả năng tản nhiệt và Độ ồn (Thermal & Acoustic)
Khác với dòng gaming dùng kim loại lỏng, RTX PRO 6000 dùng keo tản nhiệt cao cấp để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống máy chủ chạy 24/7.
RTX 5090 Founders Edition vs PRO 6000 GPU Thermals Port Royal 4K
- Nhiệt độ: Core duy trì ở mức 82°C và VRAM khoảng 88°C. Đây là mức nhiệt lý tưởng cho một thiết kế tản nhiệt lồng sóc (Blower) nhỏ gọn trong môi trường Workstation.
- Độ ồn: Vận hành cực kỳ êm ái ở mức 32.5 dBA, chỉ nhỉnh hơn 1 dBA so với dòng card gaming yên tĩnh nhất.
Tóm lại: NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell là sự đầu tư xứng đáng cho các doanh nghiệp và chuyên gia cần sự đột phá trong nghiên cứu AI và đồ họa kỹ thuật. Nó không chỉ là một linh kiện, mà là một lợi thế cạnh tranh về tốc độ và khả năng xử lý.
Đầu tư vào một hệ thống Workstation chuẩn mực là đầu tư cho sự thành công. Hãy để Nguyễn Công PC đồng hành cùng bạn xây dựng những bộ máy tính mạnh nhất, bền bỉ nhất và tối ưu nhất cho công việc.
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell Architecture |
| CUDA Cores | 24,064 |
| Tensor Cores | 752 |
| RT Cores | 188 |
| Hiệu năng FP32 (Single-Precision) | 125 TFLOPS |
| Hiệu năng AI | 4000 AI TOPS |
| Hiệu năng RT Core | 380 TFLOPS |
| Bộ nhớ GPU | 96 GB GDDR7 với ECC |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 1792 GB/s |
| TDP / Công suất tối đa | 600W |
| Multi-Instance GPU (MIG) | Up to 4x 24GB Up to 2x 48GB Up to 1x 96GB |
| Bus giao tiếp | PCI Express 5.0 x16 |
| Cổng xuất hình | 4 × DisplayPort 2.1 |
| Hỗ trợ 3D Vision | Có (qua cổng 3-pin mini DIN) |
| Frame Lock | Tương thích (với NVIDIA RTX PRO Sync) |
| NVENC | NVDEC | JPEG | 4x | 4x | 4x |
| Thermal Solution | Double Flow Through |
| Form Factor | Dual Slot, 5.4” H × 12” L (XHFL) |
| Kết nối nguồn | 1 × PCIe CEM5 16-pin |
| Trọng lượng | 1.950 kg |
Khách cá nhân
0828.333.363
Mr Ngọc0989.336.366
Mr Hùng0707.08.6666
Mr Hoàng089.9999.191
Mr Lộc0812.666.665
Mr Tuấn Anh09.8888.2838
Mr. Minh098.33333.88
Showroom TP. Hồ Chí Minh097.9999.191
Showroom TP. Hà Nội0765.666.668
Showroom TP. Hà Nội0705.666.668
17 Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Hà Nội079.9999.191
249 Lý Thường Kiệt, phường Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh0332.101.130
0968.929.992
Khách doanh nghiệp
097.9999.191
Mr Lực0828.333.363
Mr Ngọc0707.08.6666
Mr Hoàng
Hỏi và đáp