Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Bán chạy nhất
Thông số sản phẩm
Showroom Miền Bắc:
Showroom Miền Nam:
Chú ý: Sản phẩm có thể điều chuyển kho theo yêu cầu của quý khách.
14.200.000đ
Cam kết giá tốt nhất thị trường.
Sản phẩm mới 100%.
Lỗi 1 đổi 1 ngay lập tức.
Hỗ trợ trả góp - Thủ tục nhanh gọn.
AMD Ryzen 7 9850X3D Tray là bộ vi xử lý thuộc dòng Zen 5 (nền tảng AM5), được thiết kế dành riêng cho game thủ chuyên nghiệp, vận động viên Esports và những người dùng đam mê khao khát sở hữu CPU hiệu năng chơi game đỉnh cao nhất thế giới. Với kiến trúc 8 nhân, 16 luồng kết hợp cùng công nghệ 3D V-Cache (96MB L3 Cache) và xung nhịp boost vượt trội lên đến 5.6 GHz, AMD Ryzen 7 9850X3D Tray mang lại tốc độ xử lý khung hình (FPS) đáng kinh ngạc, khẳng định vị thế dẫn đầu tuyệt đối trong các tựa game đòi hỏi khắt khe nhất hiện nay.
| Thông số | AMD Ryzen 7 9850X3D Tray |
|---|---|
| Kiến trúc | Zen 5 (Granite Ridge, AM5) |
| Số nhân / Luồng | 8 nhân / 16 luồng |
| Xung nhịp Boost | Lên tới 5.6GHz |
| Bộ nhớ đệm | 104MB (L2 8MB + L3 96MB 3D V-Cache) |
| Công nghệ | 3D V-Cache thế hệ 2 (SRAM đặt dưới CCD) |
| TDP | 120W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ OC | Có (PBO & OC thủ công) |
| Phân khúc | Enthusiast Gaming Desktop |
Điểm đáng chú ý nhất vẫn là 96MB L3 cache 3D V-Cache, giúp CPU xử lý cực tốt các tác vụ gaming phụ thuộc độ trễ bộ nhớ.
Trong các bài test gaming với card đồ họa cao cấp (RTX 5090) để loại bỏ nghẽn GPU, Ryzen 7 9850X3D Tray tiếp tục giữ vị trí CPU gaming mạnh nhất thế giới, trung bình nhanh hơn khoảng 3 – 4% so với Ryzen 7 9800X3D.
Một số tựa game tiêu biểu:
Baldur’s Gate 3:
![]()
Trong Baldur’s Gate 3, Ryzen 7 9850X3D Tray ghi nhận mức tăng gần 6%, chủ yếu nhờ khả năng duy trì xung cao hơn trong các đoạn gameplay có mật độ NPC lớn và AI phức tạp. Đây là kịch bản điển hình mà cache lớn kết hợp với xung nhịp cao mang lại lợi thế thực sự.
Flight Simulator 2024:
![]()
Flight Simulator 2024 tiếp tục là một trong số ít tựa game vừa tận dụng cache lớn, vừa hưởng lợi từ xung boost cao. Ryzen 7 9850X3D Tray vượt Ryzen 7 9800X3D khoảng 6.2%, đặc biệt trong các cảnh mô phỏng dày đặc, nơi CPU-bound vẫn là yếu tố chính.
F1 2024:
![]()
F1 2024 cũng ưu tiên tốc độ xung nhịp cao hơn của Ryzen 7 9850X3D Tray, với hiệu năng vượt trội hơn 4,7% so với Ryzen 7 9800X3D và tăng đến 12,9% so với CPU Ryzen 9 9950X3D.
Counter-Strike 2:
![]()
Counter-Strike 2 cho thấy mức cải thiện rất nhỏ, chỉ khoảng 1 – 2%, dù Ryzen 7 9850X3D Tray có thể duy trì xung boost trên 5.5GHz. Điều này cho thấy giới hạn hiệu năng không còn nằm ở xung nhịp đơn thuần, mà đã chạm ngưỡng engine và pipeline của game.
Cyberpunk 2077:
![]()
Cyberpunk 2077 cho kết quả gần như tương đương giữa hai CPU. Trong một số lần đo, Ryzen 7 9800X3D thậm chí ngang bằng hoặc chỉ kém 1 FPS. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc CPU đã không còn là nút thắt trong các tựa game này.
Kết luận về hiêu năng Gaming:
Ryzen 7 9850X3D Tray là CPU chơi game nhanh nhất hiện nay, nhưng lợi thế hiệu năng phần lớn chỉ thể hiện trên biểu đồ benchmark. Trong trải nghiệm thực tế, đặc biệt ở độ phân giải cao hoặc khi GPU là yếu tố giới hạn, sự khác biệt gần như không thể nhận ra.
Do chỉ có 8 nhân 16 luồng, Ryzen 7 9850X3D Tray không phải CPU lý tưởng cho các tác vụ đa luồng nặng.
Hiệu năng đa nhân
![]()
Blender, Corona, LuxMark, C-Ray cho thấy Ryzen 7 9850X3D Tray không có cải thiện đáng kể so với Ryzen 7 9800X3D. Cả hai CPU đều xếp sau các đối thủ Intel như Core i7-14700K hay Core Ultra 7 265K từ 25 – 30%, chủ yếu do số lượng nhân ít hơn.
![]()
Cinebench đa nhân phản ánh rõ điều này: Ryzen 7 9850X3D Tray gần như trùng điểm với 9800X3D, cho thấy xung nhịp cao hơn không mang lại lợi ích trong các workload đã bão hòa luồng.
Hiệu năng đơn nhân
Đây là mảng Ryzen 7 9850X3D Tray có cải thiện rõ nhất:
![]()
Các bài test Cinebench đơn nhân, POV-Ray, Cinebench 2026 cho thấy mức tăng từ 5 – 7%, phù hợp với mức tăng xung boost.
Trong các ứng dụng chỉnh sửa ảnh như Photoshop và Lightroom, Ryzen 7 9850X3D Tray vươn lên vị trí dẫn đầu, nhưng khoảng cách so với Ryzen 7 9800X3D chỉ ở mức 3 – 5%.
Kết luận: Ryzen 7 9850X3D Tray phù hợp chơi game là chính, làm việc chỉ ở mức tốt, không phải lựa chọn tối ưu cho render hay sản xuất nội dung chuyên sâu.
Ryzen 7 9850X3D Tray là một CPU đỉnh cao về gaming, nhưng là đỉnh cao mang tính “tinh chỉnh”. Nó nhanh hơn Ryzen 7 9800X3D, nhưng không đủ nhiều để tạo ra khác biệt rõ ràng trong trải nghiệm.
Xét thuần túy về kỹ thuật, Ryzen 7 9850X3D Tray là minh chứng cho việc AMD đã tối ưu Zen 5 X3D đến gần giới hạn. Tuy nhiên, xét trên góc độ giá trị sử dụng, Ryzen 7 9800X3D vẫn là lựa chọn cân bằng hơn cho đa số người dùng.
Hãy liên hệ ngay với Nguyễn Công PC hoặc ghé thăm các Showroom gần nhất để được tư vấn bộ máy tối ưu riêng cho nhu cầu của bạn. Build PC đẳng cấp – Đến ngay Nguyễn Công!
Xem thêm:
Đánh Giá AMD Ryzen 5 7500X3D: Hiệu Năng Gaming Thực Tế Ra Sao?
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 7 9850X3D |
| Dòng CPU | Ryzen 9000 Series |
| Phân khúc | Enthusiast Desktop |
| Kiến trúc | Zen 5 |
| Tên mã | Granite Ridge (AM5) |
| Socket | AM5 |
| Số nhân | 8 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Xung nhịp cơ bản | 4.7 GHz |
| Xung nhịp Boost tối đa | Lên đến 5.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 640 KB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 8 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 96 MB (3D V-Cache) |
| Tiến trình CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Tiến trình I/O Die | TSMC 6nm FinFET |
| Số die trong package | 2 |
| TDP mặc định | 120W |
| Hỗ trợ ép xung | Có (Unlocked) |
| AMD EXPO™ | Có |
| Precision Boost Overdrive | Có |
| Curve Optimizer | Có |
| Ryzen™ Master | Có |
| Công nghệ boost | Precision Boost 2 |
| Tập lệnh | x86-64 |
| Tập lệnh mở rộng | AES, AMD-V, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX, SHA, SSE (1–4.2), SSE4A, SSSE3 |
| Chipset hỗ trợ | A620, B650 / B650E, B840, B850, X670 / X670E, X870 / X870E |
| Chuẩn PCI Express | PCIe® 5.0 |
| Làn PCIe (Tổng / Khả dụng) | 28 / 24 |
| Hỗ trợ NVMe | Boot, RAID 0 / 1 / 5 / 10 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Kênh bộ nhớ | Dual Channel |
| Dung lượng RAM tối đa | 192 GB |
| Chuẩn RAM | UDIMM |
| Tốc độ RAM tối đa |
2x1R DDR5-5600 2x2R DDR5-5600 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600 |
| Hỗ trợ ECC | Có (cần mainboard hỗ trợ) |
| Đồ họa tích hợp | AMD Radeon™ Graphics |
| Số nhân GPU | 2 Cores |
| Xung GPU | 2200 MHz |
| USB-C DisplayPort Alt Mode | Có |
| USB gốc |
USB 3.2 Gen 2 x4 USB 2.0 x1 |
| Nhiệt độ tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Tản nhiệt khuyến nghị | Tản nước để đạt hiệu năng tối ưu |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows 11 64-bit Windows 10 64-bit RHEL 64-bit Ubuntu 64-bit |
Khách cá nhân
0828.333.363
Mr Ngọc0989.336.366
Mr Hùng0707.08.6666
Mr Hoàng089.9999.191
Mr Lộc0812.666.665
Mr Tuấn Anh09.8888.2838
Mr. Minh098.33333.88
Showroom TP. Hồ Chí Minh097.9999.191
Showroom TP. Hà Nội0765.666.668
Showroom TP. Hà Nội0705.666.668
17 Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Hà Nội0765.666.668
Số 10 ngõ 93 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Hà Nội079.9999.191
249 Lý Thường Kiệt, phường Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh0332.101.130
0968.929.992
Khách doanh nghiệp
097.9999.191
Mr Lực0828.333.363
Mr Ngọc0707.08.6666
Mr Hoàng
Hỏi và đáp